twitchel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con hẻm hẹp giữa các ngôi nhà; một con ginneldanh từA narrow alleyway between houses; a ginnel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twitchelDạng gốc (base form)
- twitchelsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitwichel
- từ tiếng Anh cổtwiċen“fork in the road”