crispación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾispaˈsjon/
Nghĩa chính
- Căng thẳngdanh từtensing, tension
- Sự khó chịu, làm phiềndanh từannoyance, pestering
- Co giậtdanh từtwitch, twitching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crispaciónDạng gốc (base form)
- crispacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , " , ".
- , , ; , .