Dịch

crispación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾispaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Căng thẳngdanh từtensing, tension
  2. Sự khó chịu, làm phiềndanh từannoyance, pestering
  3. Co giậtdanh từtwitch, twitching

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crispaciónDạng gốc (base form)
  2. crispacionesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , " , ".
  • , , ; , .

AI