Nghĩa chính
- Quầndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An article of clothing that covers the part of the body between the waist and the ankles or knees, and is divided into a separate part for each leg.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casual trousers | Quần mặc thường ngày | |
| pair of trousersdanh từ | danh từ | Chiếc quần dài |
| smart trousers | Quần âu lịch sự | |
| trousers pocket | Túi quần | |
| wear trousers | Mặc quần dài | |
| short trousersdanh từ | danh từ | Quần dài đến đầu gối, thường được các chàng trai trẻ mặc |
| long trousersdanh từ | danh từ | Quần so với quần short |
| sweat trousersdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweatpants |
Ví dụ
- .Chiếc quần này cần được cắt ngắn bớt.
- ?Bạn có thích chiếc quần tây dài này không?
- ?Chiếc quần tây bao nhiêu tiền?
Họ từ (word family)
cùng gốc trousersNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ireland trung đạitriubus“close-fitting shorts”
- từ tiếng Ireland cổtribus
- từ tiếng Anglo-Normantribuz
Cùng gốc (doublet)trews
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- pantđồng nghĩatừ phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh