Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trousersless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có quần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without trousers.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trouserless
Nguồn gốc
(etymology)
trousers
+
-less
AI
1
Không có quần
1
Không có quần
1
Không có quần