Dịch

pantalón

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pantaˈlon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quần dài, quầndanh từtrousers, pants, shorts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pantalónDạng gốc (base form)
  2. pantalonesSố nhiều (plural)
  3. pantaloncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

pantalón largoQuần dài
pantalón de campanaĐáy chuông
pantalón de deporteQuần short tập thể dục
pantalón de pitilloQuần/quần bó sát, chẳng hạn như quần jean bó
llevar los pantalonesđộng từMặc quần
llevar pantalónChưa có nghĩa
pantalón cortoChưa có nghĩa
pantalón de chándalChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc pantalón

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy sửa quần bằng cách khâu hai phần lại
  • .Chúng tôi đã ủi quần của mình
  • .Có vẻ như quần của anh ấy đầy kiến

AI