Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bi-a cỏdanh từThe game of lawn billiards.
- Xe giádanh từThe wheel-set of railroad rolling stock.
- Số nhiều của truckdanh từplural of truck
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của truckđộng từthird-person singular simple present indicative of truck
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| roll the trucksđộng từ | động từ | Cảnh báo và triển khai các phương tiện khẩn cấp ARFF đến hiện trường xảy ra tai nạn máy bay, sự cố hoặc hạ cánh khẩn cấp trên hoặc gần sân bay |
| convoy of trucks | Đoàn xe tải | |
| truck inđộng từ | động từ | Có một cái gì đó được vận chuyển bằng xe tải |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quần dài
- Trousers.
Họ từ (word family)
cùng gốc truckVí dụ
- […] ; [] , waist-band .[...] một gã cảm thấy như một cái bao bị buộc ở giữa và hở hết phần trên; và rồi chiếc quần thì rộng thùng thình ở ống đến mức khi gió thổi, tôi chẳng bao giờ biết mình có đang mặc quần hay không, cho đến khi tôi thò tay vào cạp quần để kiểm tra.
- .Anh ấy biết mọi thứ về xe tải
- .Anh ấy đã sở hữu bốn xe tải