Dịch

trucks

B1danh từ (noun)động từ (verb)
US/tɹʌks/

Dạng gốc:truckXe tải

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bi-a cỏdanh từThe game of lawn billiards.
  2. Xe giádanh từThe wheel-set of railroad rolling stock.
  3. Số nhiều của truckdanh từplural of truck
  4. Ngôi thứ ba số ít hiện tại của truckđộng từthird-person singular simple present indicative of truck

Cụm từ (phrase)

roll the trucksđộng từCảnh báo và triển khai các phương tiện khẩn cấp ARFF đến hiện trường xảy ra tai nạn máy bay, sự cố hoặc hạ cánh khẩn cấp trên hoặc gần sân bay
convoy of trucksĐoàn xe tải
truck inđộng từCó một cái gì đó được vận chuyển bằng xe tải

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quần dài
  1. Trousers.

Ví dụ

  • […] ; [] , waist-band .[...] một gã cảm thấy như một cái bao bị buộc ở giữa và hở hết phần trên; và rồi chiếc quần thì rộng thùng thình ở ống đến mức khi gió thổi, tôi chẳng bao giờ biết mình có đang mặc quần hay không, cho đến khi tôi thò tay vào cạp quần để kiểm tra.
  • .Anh ấy biết mọi thứ về xe tải
  • .Anh ấy đã sở hữu bốn xe tải

AI