| knee-breechesdanh từ | danh từ | Quần ngắn đến tận gần đầu gối (khác với quần sóoc) |
| breeches buoydanh từ | danh từ | Phao cứu sinh dạng vòng, có quần vải bố, được buộc giữa tàu và bờ để cứu thuyền viên khi tàu có nguy cơ bị vỡ; cũng được sử dụng để chuyển người từ tàu này sang tàu khác trên biển |
| breeches partdanh từ | danh từ | Vai đàn ông do đàn bà đóng |
| breeches roledanh từ | danh từ | Vai trong vở kịch trong đó một nữ diễn viên xuất hiện trong trang phục nam |
| Breeches Bibledanh từ | danh từ | Phiên bản của Kinh thánh Geneva, xuất bản lần đầu năm 1579, sử dụng từ "quần chẽn" trong Sáng thế ký chương 3 câu 7 |
| trunk breechesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trunkhose |
| breeches-flowerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Dutchman's breeches |
| riding breechesdanh từ | danh từ | Một loại quần ống túm được thiết kế để cưỡi ngựa |