breeches buoy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phao cứu sinh dạng vòng, có quần vải bố, được buộc giữa tàu và bờ để cứu thuyền viên khi tàu có nguy cơ bị vỡ; cũng được sử dụng để chuyển người từ tàu này sang tàu khác trên biểndanh từA ring lifebuoy, fitted with canvas breeches, rigged between ship and shore, for rescuing seamen when a ship is in danger of breaking up; also used for transferring people from ship to ship at sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breeches buoyDạng gốc (base form)
- breeches buoysSố nhiều (plural)