Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breeches part
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai đàn ông do đàn bà đóng
danh từ
Synonym of breeches role.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
breeches part
Dạng gốc
(base form)
breeches part
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
breeches role
AI
1
Vai đàn ông do đàn bà đóng
1
Vai đàn ông do đàn bà đóng
1
Vai đàn ông do đàn bà đóng