Dịch

Gaskins

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Thị trấn ma ở Carroll County, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Carroll County, Arkansas, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Calhoun, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Calhoun County, Florida, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GaskinsDạng gốc (base form)
  2. GaskinsesSố nhiều (plural)

AI