Gaskins
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Thị trấn ma ở Carroll County, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Carroll County, Arkansas, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Calhoun, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Calhoun County, Florida, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GaskinsDạng gốc (base form)
- GaskinsesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha