Dịch

short trousers

danh từ (noun)
UK/ˈʃɔːt ˈtɹaʊzəz/US/ˈʃɔɹt ˈtɹaʊzɚz/

Nghĩa chính

  1. Quần dài đến đầu gối, thường được các chàng trai trẻ mặcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Trousers reaching as far as the knee, typically worn by young boys.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

in short trouserscụm giới từThời thơ ấu; khi còn nhỏ; khi còn khá trẻ (bao gồm cả nghĩa đen, ví dụ như khi còn là một thanh niên)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Mesman , , . , . , .
  • .
  • .

AI