Dịch

triste

tính từ (adjective)
US/ˈtɹɪst/nguồn

Nghĩa chính

  1. Buồn bã; ủ dộttính từSad; sorrowful; gloomy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tristeDạng gốc (base form)
  2. tristesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitrist
  2. từ tiếng Pháp cổtrist
  3. từ tiếng Latinhtrīstis“sad, sorrowful”

Ví dụ

  • . , , .

AI