Nghĩa chính
- Buồn bã; ủ dộttính từSad; sorrowful; gloomy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tristeDạng gốc (base form)
- tristesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitrist
- từ tiếng Pháp cổtrist
- từ tiếng Latinhtrīstis“sad, sorrowful”
Ví dụ
- . , , .