Nghĩa chính
- Thân mìnhdanh từThe main part of the (human) body that extends from the neck to the groin, excluding the head and limbs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- torsoDạng gốc (base form)
- torsosSố nhiều (plural)
- torsi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lower torso | Phần thân dưới | |
| muscular torso | Thân hình cơ bắp | |
| naked torso | Thân trần | |
| upper torso | Phần thân trên | |
| torso tosserdanh từ | danh từ | Vũ công khôi hài |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc torsoNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Khớp vai nối cánh tay với thân mình.
- .Nằm giữa đầu và thân mình là cổ.
- .Sami bị bắn bảy phát vào thân mình.