Dịch

torso

C1danh từ (noun)
UK/ˈtɔː.səʊ̯/US/ˈtoɹ.soʊ̯/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thân mìnhdanh từThe main part of the (human) body that extends from the neck to the groin, excluding the head and limbs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. torsoDạng gốc (base form)
  2. torsosSố nhiều (plural)
  3. torsi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

lower torsoPhần thân dưới
muscular torsoThân hình cơ bắp
naked torsoThân trần
upper torsoPhần thân trên
torso tosserdanh từVũ công khôi hài

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thân mình
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýtorso
  2. từ tiếng Latinh muộntursus
  3. từ tiếng Latinhthyrsus

Cùng gốc (doublet)thyrsethyrsustorse

Ví dụ

  • .Khớp vai nối cánh tay với thân mình.
  • .Nằm giữa đầu và thân mình là cổ.
  • .Sami bị bắn bảy phát vào thân mình.

AI