Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
torso tosser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vũ công khôi hài
danh từ
A burlesque dancer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torso tosser
Dạng gốc
(base form)
torso tosser
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Barbara
Villiers
,
a
torso-tosser
who
got
to
be
no
less
than
the
Duchess
of
Cleveland
.
AI
1
Vũ công khôi hài
1
Vũ công khôi hài
1
Vũ công khôi hài