Dịch

torso

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtoɾso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thândanh từtorso
  2. Tượng bán thân, tượng thân ngườidanh từa sculpture of it
  3. Ảnh bán thândanh từa picture of a person, excluded legs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. torsoDạng gốc (base form)
  2. torsosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Công nhân để lộ phần thân.
  • , .Nếu bạn xoay cổ tay bằng chìa khóa ở phía thân, nó sẽ quay cánh tay và di chuyển về phía trước, thực hiện vòng quay.
  • Tom .Tom bị bắn hai lần vào thân.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thân

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI