torso
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtoɾso/nguồn
Nghĩa chính
- Thândanh từtorso
- Tượng bán thân, tượng thân ngườidanh từa sculpture of it
- Ảnh bán thândanh từa picture of a person, excluded legs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torsoDạng gốc (base form)
- torsosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Công nhân để lộ phần thân.
- , .Nếu bạn xoay cổ tay bằng chìa khóa ở phía thân, nó sẽ quay cánh tay và di chuyển về phía trước, thực hiện vòng quay.
- Tom .Tom bị bắn hai lần vào thân.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh