tronco
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈtɾonko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thân cây, khúc gỗ (của cây)danh từtrunk, log (of a tree)
- Thân, luồng chínhdanh từtrunk (main channel)
- Thân mình, thân ngườidanh từtorso
- Chặt ngang, đốn, cắt đứtđộng từfirst-person singular present indicative of troncar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tronco navideño | Nhật ký giáng sinh | |
| tronco de Brasildanh từ | danh từ | Cây huyết dụ thân ngô (Dracaena fragrans) |
| tronco de Navidaddanh từ | danh từ | Nhật ký Yule |
| tronco de roble | Thân cây sồi | |
| tronco del encéfalo | Cuống não, thân não |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Hình chóp cụt
- Hình chóp cụt, hình nón cụtfrustum
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc troncoNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- cuerpođồng nghĩaChỉ cụ thể phần thân mình từ cổ đến háng.