troncocónico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hình dạng của một hình nón cụttính từhaving the shape of a truncated cone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troncocónicoDạng gốc (base form)
- troncocónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- troncocónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- troncocónicaGiống cái (feminine)