Dịch

troncocónico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng của một hình nón cụttính từhaving the shape of a truncated cone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troncocónicoDạng gốc (base form)
  2. troncocónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. troncocónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. troncocónicaGiống cái (feminine)

AI