troncopiramidal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hình dạng của một kim tự tháp cắt ngắntính từhaving the shape of a truncated pyramide
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troncopiramidalDạng gốc (base form)
- troncopiramidalesGiống cái số nhiều (feminine plural)