tron
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾon/
Nghĩa chính
- Anh chàng, anh bạndanh từguy, dude, bro
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tronDạng gốc (base form)
- tronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tronco de roble | Thân cây sồi |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Anh chàng