Dịch

tron

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾon/

Nghĩa chính

  1. Anh chàng, anh bạndanh từguy, dude, bro

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tronDạng gốc (base form)
  2. tronesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tronco de robleThân cây sồi

AI