Dịch

trono

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾono/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngai vàngdanh từthrone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tronoDạng gốc (base form)
  2. tronosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sucesor al tronoNgười thừa kế ngai vàng
renunciar al tronoThoái vị
la sucesión al tronoKế vị ngai vàng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI