trono
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾono/nguồn
Nghĩa chính
- Ngai vàngdanh từthrone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tronoDạng gốc (base form)
- tronosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sucesor al trono | Người thừa kế ngai vàng | |
| renunciar al trono | Thoái vị | |
| la sucesión al trono | Kế vị ngai vàng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh