troncal
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Cốt lõi, chínhtính từcore, main
- Nguyên lý troncalidadtính từof the principle of troncalidad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troncalDạng gốc (base form)
- troncalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| célula troncal | Tế bào gốc |
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc troncalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh