tomcat
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Mèo đựcdanh từA tom (male cat).
- Kẻ lăng nhăng, trai lơdanh từA promiscuous man.
- Kiến ba khoangdanh từAn insect of the order Coleoptera referring to certain species of rove beetles, particularly in the genus Paederus. Known for secreting a potent irritant, pederin, which can cause severe skin irritation and blistering when contacted.
- Đi săn tình, lăng nhăngđộng từTo prowl for sexual gratification.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomcatNguyên thể (infinitive)
- tomcatsSố nhiều (plural)
- tomcattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tomcattingPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- tomđồng nghĩatừ đồng nghĩa, dùng cho mèo đực
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tomcatTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Con mèo đực của tôi bị cháy nắng.
- .Con mèo đực của tôi đang ngủ.
- Tom's .Con mèo đực của Tom đang bị ốm.