Nghĩa chính
- Tay ăn chơidanh từA single man, especially a wealthy one, who devotes himself to a life of leisure and pleasure, often sexual, without commitments or responsibilities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playboyDạng gốc (base form)
- playboysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| billionaire playboy | Tỷ phú ăn chơi | |
| playboy image | Hình tượng tay chơi | |
| playboy lifestyle | Lối sống ăn chơi | |
| rich playboy | Công tử nhà giàu | |
| wealthy playboy | Tay chơi giàu có | |
| Playboy Bunnydanh từ | danh từ | Nàng thỏ Playboy; nữ nhân viên phục vụ tại Playboy Club |
Ví dụ
- / ' / / Những hộp đêm xa hoa chẳng hợp với tôi / Vì tôi đâu giao du cùng giới thượng lưu / Tôi không la cà bên các triệu phú ăn chơi / Tôi chỉ là gã bình thường bị em bỏ lại
- .Anh ta đã trở thành một tay ăn chơi.
- .Anh ta nổi tiếng là một tay chơi bời.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc playboyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- playerđồng nghĩachỉ người đàn ông giàu có thích ăn chơi, tán tỉnh phụ nữ