Dịch

playboy

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tay ăn chơidanh từA single man, especially a wealthy one, who devotes himself to a life of leisure and pleasure, often sexual, without commitments or responsibilities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playboyDạng gốc (base form)
  2. playboysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

billionaire playboyTỷ phú ăn chơi
playboy imageHình tượng tay chơi
playboy lifestyleLối sống ăn chơi
rich playboyCông tử nhà giàu
wealthy playboyTay chơi giàu có
Playboy Bunnydanh từNàng thỏ Playboy; nữ nhân viên phục vụ tại Playboy Club

Ví dụ

  • / ' / / Những hộp đêm xa hoa chẳng hợp với tôi / Vì tôi đâu giao du cùng giới thượng lưu / Tôi không la cà bên các triệu phú ăn chơi / Tôi chỉ là gã bình thường bị em bỏ lại
  • .Anh ta đã trở thành một tay ăn chơi.
  • .Anh ta nổi tiếng là một tay chơi bời.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI