Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
playboy
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tay chơi
danh từ
playboy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
playboy
Dạng gốc
(base form)
playboy
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
playboy
Tay ăn chơi
Playboy
Thương hiệu tạp chí dành cho người lớn được giới thiệu tại Hoa Kỳ
AI
1
Tay chơi
1
Tay chơi
1
Tay chơi