Dịch

Playboy

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thương hiệu tạp chí dành cho người lớn được giới thiệu tại Hoa Kỳdanh từ riêngA brand of adult magazines introduced in the United States.
  2. Tạp chí Playboydanh từA Playboy magazine.
  3. Liên quan đến triết lý khoái lạc và lý tưởng hóa phụ nữ với những đặc điểm tình dục cường điệutính từPertaining to a hedonistic philosophy and idealized women with exaggerated sexual characteristics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PlayboyDạng gốc (base form)
  2. PlayboysSố nhiều (plural)
  3. more PlayboySo sánh hơn (comparative)
  4. most PlayboySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Playboy Bunnydanh từNàng thỏ Playboy; nữ nhân viên phục vụ tại Playboy Club
rich playboyCông tử nhà giàu
playboy imageHình tượng tay chơi
wealthy playboyTay chơi giàu có
playboy lifestyleLối sống ăn chơi
billionaire playboyTỷ phú ăn chơi

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI