Playboy
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thương hiệu tạp chí dành cho người lớn được giới thiệu tại Hoa Kỳdanh từ riêngA brand of adult magazines introduced in the United States.
- Tạp chí Playboydanh từA Playboy magazine.
- Liên quan đến triết lý khoái lạc và lý tưởng hóa phụ nữ với những đặc điểm tình dục cường điệutính từPertaining to a hedonistic philosophy and idealized women with exaggerated sexual characteristics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PlayboyDạng gốc (base form)
- PlayboysSố nhiều (plural)
- more PlayboySo sánh hơn (comparative)
- most PlayboySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Playboy Bunnydanh từ | danh từ | Nàng thỏ Playboy; nữ nhân viên phục vụ tại Playboy Club |
| rich playboy | Công tử nhà giàu | |
| playboy image | Hình tượng tay chơi | |
| wealthy playboy | Tay chơi giàu có | |
| playboy lifestyle | Lối sống ăn chơi | |
| billionaire playboy | Tỷ phú ăn chơi |
Họ từ (word family)
cùng gốc PlayboyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- .
- .