Nghĩa chính
- Độ chuẩndanh từThe strength or concentration of a solution that has been determined by titration.
- Xác định hiệu giá, đặc biệt bằng cách chuẩn độđộng từTo determine a titre, especially by titration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maîtresse en titre | Tình nhân cởi mở hoặc chính thức |
Họ từ (word family)
cùng gốc titre- titrateXác định lượng của một thành phần trong dung dịch (hoặc hỗn hợp khác) bằng cách đo thể tích của nồng độ đã biết ("dung dịch chuẩn") cần thiết để hoàn thành phản ứngđộng từ, danh từ, tính từ
- titratorThiết bị chuẩn độ, chẳng hạn như máy chuẩn độ tự độngdanh từ
- titrationChuẩn độdanh từ
- titrantThuốc thử đã biết nồng độ và thể tích được sử dụng trong phép chuẩn độdanh từ