titrant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuốc thử đã biết nồng độ và thể tích được sử dụng trong phép chuẩn độdanh từThe reagent of known concentration and volume used in titrations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- titrantDạng gốc (base form)
- titrantsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha