Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xác định lượng của một thành phần trong dung dịch (hoặc hỗn hợp khác) bằng cách đo thể tích của nồng độ đã biết ("dung dịch chuẩn") cần thiết để hoàn thành phản ứngđộng từTo ascertain the amount of a constituent in a solution (or other mixture) by measuring the volume of a known concentration (the "standard solution") needed to complete a reaction.
- Điều chỉnh lượng thuốc sử dụng cho đến khi đạt được tác dụng mong muốnđộng từnội động từ (intransitive)To adjust the amount of a drug consumed until the desired effects are achieved.
- Kiểm soát chính xácđộng từTo precisely control.
- Dung dịch chưa biết nồng độ được thử nghiệm bằng phương pháp chuẩn độdanh từA solution of unknown concentration which is (to be) tested by means of titration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back titrateđộng từ | động từ | Thực hiện chuẩn độ ngược |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đo chính xác
- Precisely measured.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , light-blue (“Mother's ”) .
- , , can’t , .
- . . Dubois's 22.. .