fine-tune
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thực hiện những điều chỉnh nhỏ đối với (cái gì đó) cho đến khi nó đạt đến mức tối ưuđộng từTo make small adjustments to (something) until it is optimal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fine-tuneNguyên thể (infinitive)
- fine-tunesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fine-tunedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fine-tuningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fine-tune and adjust | Tinh chỉnh | |
| fine-tuned universedanh từ | danh từ | Vũ trụ có các thông số (hằng số cơ bản) nằm trong phạm vi rất hẹp, cho phép tồn tại sự sống dựa trên cơ sở hóa học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .