Dịch

titrator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị chuẩn độ, chẳng hạn như máy chuẩn độ tự độngdanh từA device that titrates, such as an automatic titrator.
  2. Đồng nghĩa với titrantdanh từSynonym of titrant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titratorDạng gốc (base form)
  2. titratorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI