titrator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị chuẩn độ, chẳng hạn như máy chuẩn độ tự độngdanh từA device that titrates, such as an automatic titrator.
- Đồng nghĩa với titrantdanh từSynonym of titrant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- titratorDạng gốc (base form)
- titratorsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa