Dịch

suasion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thuyết phụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of urging or influencing; persuasion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suasionDạng gốc (base form)
  2. suasionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moral suasiondanh từSự thuyết phục được thực hiện bằng cách kêu gọi ý thức đạo đức hoặc đạo đức của ai đó

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisuasion
  2. từ tiếng Latinhsuāsiō“counselling, advice, persuasion”

Ví dụ

  • , .

AI