Nghĩa chính
- Sự thuyết phụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of urging or influencing; persuasion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suasionDạng gốc (base form)
- suasionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moral suasiondanh từ | danh từ | Sự thuyết phục được thực hiện bằng cách kêu gọi ý thức đạo đức hoặc đạo đức của ai đó |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisuasion
- từ tiếng Latinhsuāsiō“counselling, advice, persuasion”
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa