Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Hươu đực trưởng thànhdanh từđếm được (countable)An adult male deer, especially a red deer and especially one in high adulthood versus a young adult.
- Ngựa non, ngựa tơdanh từđếm được (countable)A young horse (colt or filly).
- Hành nghề môi giới tự dođộng từnội động từ (intransitive)To act as a "stag", an irregular dealer in stocks.
- Đi một mìnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Of a man, attending a formal social function without a date.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stag beetledanh từ | danh từ | Kẹp kìm, bọ kẹp kìm |
| stag partydanh từ | danh từ | Bữa tiệc độc thân; một bữa tiệc được tổ chức cho một người đàn ông sắp kết hôn |
| stag dodanh từ | danh từ | Bữa tiệc hươu |
| stag nightdanh từ | danh từ | Tiệc độc thân |
| hog stagdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Indian hog deer |
| stag-evildanh từ | danh từ | Bệnh cứng hàm (ngựa) |
| bull stagdanh từ | danh từ | Con bò thiến |
| stag filmdanh từ | danh từ | Loại phim khiêu dâm được sản xuất một cách bí mật từ đầu đến giữa thế kỷ 20, thường ngắn và không có âm thanh. Thường dành cho khán giả nam |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 1
Gà tây đực
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male turkey: a turkeycock.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hươu đực trưởng thành
Họ từ (word family)
cùng gốc stagNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistagge
- từ tiếng Anh cổstagga
- từ tiếng Bắc Âu cổsteggi
Cùng gốc (doublet)steg
Ví dụ
- , 313 (), 798 () 214 () .Thành phố gần đây đã thực hiện cuộc kiểm đếm hươu, xác định có 313 con hươu đực, 798 con hươu cái và 214 con hươu con ở Công viên Nara.
- .Anh trai tôi đi dự vũ hội một mình vì không tìm được bạn hẹn.
- .Con hươu đực đang rống lên.