bachelor party
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiệc độc thândanh từA party held for a man who is about to be married, normally attended only by male friends and relatives.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bachelor partyDạng gốc (base form)
- bachelor partiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dadchelor partydanh từ | danh từ | Bữa tiệc dành cho một người đàn ông có bạn đời đang mong đợi một đứa con, tương tự như tiệc mừng em bé chào đời |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .
- ?