Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stag night
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
æ
ɡ
ˈ
n
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tiệc độc thân
danh từ
bachelor party
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stag night
Dạng gốc
(base form)
stag night
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
It's
his
stag
night
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bachelor party
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hen night
AI
1
Tiệc độc thân
1
Tiệc độc thân
1
Tiệc độc thân