Nghĩa chính
- Bữa tiệc được tổ chức cho một người phụ nữ sắp kết hôndanh từA party held for a woman who is about to be married.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bachelorette partyDạng gốc (base form)
- bachelorette partiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- .