Dịch

steg

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Che giấu (dữ liệu) bằng phương pháp steganographyđộng từngoại động từ (transitive)To conceal (data) by means of steganography.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stegNguyên thể (infinitive)
  2. steggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  3. stegsPhân từ II (past participle)
  4. steggingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ ngây ngô
  1. A gander.

Ví dụ

  • .
  • […] [] ( )
  • .

AI