Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đột nhiên rơi vào ghế hoặc chỗ ngồi; ngồi lười biếngđộng từTo fall suddenly into a chair or seat; to sit lazily.
- Ném một cách cẩu thả hoặc bất cẩn; némđộng từTo throw in a negligent or careless manner; to toss.
- Cú ngã nặng nềdanh từA heavy fall.
- Xúc xích (thực phẩm)danh từA sausage (food product).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)4 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 3
Đất
- Đất; làm bẩnTo soil; to make dirty.
Họ từ (word family)
cùng gốc sossNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạisosse
danh từ
Rút gọn từ sausage
Ví dụ
- claiths
- " Bozz? ."