Dịch

soss

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đột nhiên rơi vào ghế hoặc chỗ ngồi; ngồi lười biếngđộng từTo fall suddenly into a chair or seat; to sit lazily.
  2. Ném một cách cẩu thả hoặc bất cẩn; némđộng từTo throw in a negligent or careless manner; to toss.
  3. Cú ngã nặng nềdanh từA heavy fall.
  4. Xúc xích (thực phẩm)danh từA sausage (food product).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sossNguyên thể (infinitive)
  2. sossesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. sossedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sossingPhân từ I (present participle)

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 3
Đất
  1. Đất; làm bẩnTo soil; to make dirty.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisosse
danh từ

Rút gọn từ sausage

Ví dụ

  • claiths
  • " Bozz? ."

AI