sossle
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gây rối với chất lỏng; trượt dốcđộng từTo make a mess with liquids; to slop.
- Trộn lẫn trong một đống bối rốiđộng từTo intermingle in a confused heap.
- Sự kết hợp thực phẩm không phù hợp; trượt dốcdanh từAn incongruous mixture of food; slop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)