similarities là số nhiều của similarity
Nghĩa chính
- Sự giống nhau, nét tương tựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Closeness of appearance to something else.
- Sự tương đồng, tính tương đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The relation of sharing properties.
- Phép đồng dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A transformation (of a Euclidean space) that preserves angles and the ratios of distances
- Tính đồng dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of two matrices being similar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- similarityDạng gốc (base form)
- similaritiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- similarity between A and Bsự tương đồng giữa A và BThe report highlights the similarity between the two groups.Bản báo cáo làm nổi bật sự tương đồng giữa hai nhóm.
- similarity to sb/sthsự tương đồng với ai/cái gìShe bears a striking similarity to her mother.Cô ấy có nét tương đồng đáng kinh ngạc với mẹ mình.
- similarity in sthsự tương đồng trong cái gìThere is some similarity in the way they sing.Có một vài điểm tương đồng trong cách họ hát.
- similarity with sb/sthsự tương đồng với ai/cái gìIn this work we can observe the stylistic similarity with Beethoven.Trong tác phẩm này, chúng ta có thể thấy sự tương đồng về phong cách với Beethoven.
- similarity in/of sthđiểm tương đồng về cái gìsimilarities in/of stylenhững điểm tương đồng về phong cách
- similarity to/with sb/sthđiểm tương đồng với ai/cái gìThe karate bout has many similarities to a boxing match.Trận đấu karate có nhiều điểm tương đồng với một trận đấu quyền Anh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bear a similarity to something | Có nét tương đồng với cái gì | |
| close similarity | Sự tương đồng lớn | |
| family similarity | Nét giống nhau trong gia đình | |
| point of similarity | Điểm tương đồng | |
| striking similarity | Sự tương đồng đáng kinh ngạc | |
| self-similaritydanh từ | danh từ | Đặc tính là tự giống nhau, có các bộ phận giống với tổng thể, giống như một fractal |
| apparent similarity | Sự tương tự rõ ràng |
Xuất hiện ở từ khác
- oppositiontrái nghĩasự tương tự, giống nhau.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc similarityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Vừa mới nhận thấy sự tương đồng giữa hai hoặc ba sự kiện, con người ta đã vội vàng áp đặt nó cho tất cả.
- .Điểm tương đồng khá mơ hồ.
- .Điệp nguyên âm là sự tương đồng giữa các từ dựa trên âm nguyên âm của chúng.