Dịch

silver-haired

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tóc bạc, bạc đầutính từkhông so sánh (not comparable)Having greyish-white hair.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 56- .

AI