Nghĩa chính
- Có màu vàng bạctính từOf a silvery blond color.
- Có mái tóc vàng bạch kimtính từHaving platinum blond hair.
- Màu vàng bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A silvery blond colour.
- Người có màu tóc nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person with this hair color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- platinum blondDạng gốc (base form)
- platinum blondsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)