Dịch

silver fox

danh từ (noun)
UK/ˈsɪl.və ˈfɒks/US/ˈsɪl.vɚ ˈfɑks/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đàn ông tóc muối tiêu quyến rũdanh từA melanistic red fox (Vulpes vulpes) with silver to black fur.
  2. Con thỏ nhà thuộc giống quý hiếm có bộ lông màu đen bạcdanh từA domestic rabbit of a rare breed with silvery-black fur.
  3. Người hấp dẫn có mái tóc màu xámdanh từAn attractive person who has graying hair.
  4. Người đàn ông hấp dẫn với mái tóc màu xámdanh từAn attractive man with graying hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silver foxDạng gốc (base form)
  2. silver foxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

silver-foxytính từĐặc trưng hoặc liên quan đến một con cáo bạc (một người lớn tuổi hấp dẫn)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ hấp dẫn với mái tóc màu xám
  1. An attractive woman with graying hair.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . , anti-epoch .
  • .
  • .

AI