Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đàn ông tóc muối tiêu quyến rũdanh từA melanistic red fox (Vulpes vulpes) with silver to black fur.
- Con thỏ nhà thuộc giống quý hiếm có bộ lông màu đen bạcdanh từA domestic rabbit of a rare breed with silvery-black fur.
- Người hấp dẫn có mái tóc màu xámdanh từAn attractive person who has graying hair.
- Người đàn ông hấp dẫn với mái tóc màu xámdanh từAn attractive man with graying hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silver foxDạng gốc (base form)
- silver foxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| silver-foxytính từ | tính từ | Đặc trưng hoặc liên quan đến một con cáo bạc (một người lớn tuổi hấp dẫn) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ hấp dẫn với mái tóc màu xám
- An attractive woman with graying hair.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , anti-epoch .
- .
- .