Dịch

silver vixen

danh từ (noun)
US/ˈsɪl.vɚ ˈvɪk.sən/

Nghĩa chính

  1. Con cáo bạc cái (động vật)danh từA female silver fox (animal).
  2. Người phụ nữ hấp dẫn có mái tóc màu xámdanh từAn attractive woman who has graying hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silver vixenDạng gốc (base form)
  2. silver vixensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . — biscuit-colored .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI