Dịch

bleached blond

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có màu vàng (thường nhạt) thu được bằng thuốc tẩytính từOf a (usually pale) blond color obtained using bleach.
  2. Màu vàng (thường nhạt) thu được bằng thuốc tẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A (usually pale) blond color obtained using bleach
  3. Người có mái tóc vàng nhạt có được bằng cách tẩy trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person with light blond hair obtained by bleaching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bleached blondDạng gốc (base form)
  2. bleached blondsSố nhiều (plural)
  3. more bleached blondSo sánh hơn (comparative)
  4. most bleached blondSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • . driver’s — , navy-blue , , , . didn’t he’d .
  • , . .
  • , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI