Dịch

platinum blond

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có màu vàng bạctính từOf a silvery blond color.
  2. Có mái tóc vàng bạch kimtính từHaving platinum blond hair.
  3. Màu vàng bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A silvery blond colour.
  4. Người có màu tóc nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person with this hair color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. platinum blondDạng gốc (base form)
  2. platinum blondsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI