Dịch

bluehair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ hoặc một người được coi là già yếu, lỗi thời hoặc lạc lõngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An elderly person, especially a woman or one viewed as senile, old-fashioned, or out of touch.
  2. Người ủng hộ trẻ tuổi hoặc ngây thơ cho các nguyên nhân công bằng xã hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A young or naive supporter of social-justice causes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluehairDạng gốc (base form)
  2. bluehairsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • America's - , , - .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI