Dịch

fogey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hủ lậudanh từA dull person (especially an old man) who is behind the times, holding antiquated, over-conservative views.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fogeyDạng gốc (base form)
  2. fogeysSố nhiều (plural)
  3. fogies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. FogeysSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

old fogeydanh từNgười già và quá bảo thủ
young fogeydanh từNgười trẻ và quá bảo thủ

Ví dụ

  • con người cổ hủ
  • [] , , Bays’s, , , , .
  • " , ?" " , ," , " ."

AI