Nghĩa chính
- Người hủ lậudanh từA dull person (especially an old man) who is behind the times, holding antiquated, over-conservative views.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fogeyDạng gốc (base form)
- fogeysSố nhiều (plural)
- fogies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- FogeysSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| old fogeydanh từ | danh từ | Người già và quá bảo thủ |
| young fogeydanh từ | danh từ | Người trẻ và quá bảo thủ |
Ví dụ
- con người cổ hủ
- [] , , Bays’s, , , , .
- " , ?" " , ," , " ."
Họ từ (word family)
cùng gốc fogeyNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotsfoggie