Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
young fogey
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
ʌ
ŋ
ˈ
f
əʊ
ɡ
i
/
US
/ˈ
j
ʌ
ŋ
ˈ
f
oʊ
ɡ
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người trẻ và quá bảo thủ
danh từ
A young and overly conservative person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
young fogey
Dạng gốc
(base form)
young fogey
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
old fogey
fogey
AI
1
Người trẻ và quá bảo thủ
1
Người trẻ và quá bảo thủ
1
Người trẻ và quá bảo thủ