Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bluenette
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có mái tóc màu xanh, đặc biệt là phụ nữ
danh từ
A person with blue hair, especially a woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bluenette
Dạng gốc
(base form)
bluenette
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blue
+
brunette
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bluehair
-ette
Ví dụ
A
girl
with
pale
blue
hair
and
a
translucent
dress
wears
see-through
underwear
(
she's
not
a
natural
bluenette
).
AI
1
Người có mái tóc màu xanh
1
Người có mái tóc màu xanh
1
Người có mái tóc màu xanh