Dịch

shut-eye

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) giấc ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)Sleep.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , .

AI